liu điu

Học thuật
Thân thiện
liu điu

Một con liu điu đang bò trên cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài rắn độc, thân nhỏ: "Liu điu" tên gọi dân gian chỉ một loài rắn nọc độc thân hình nhỏ, mảnh.
    • Rắn con: "Liu điu" cũng được dùng để chỉ những con rắn còn non, nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bụi cây một con liu điu. (Trong bụi cây một con rắn nhỏ.)
    • Câu tục ngữ "Chẳng phải liu điu cũng giống nhà" ý nói nhỏ hay lớn cũng cùng một họ, một nguồn gốc. (Câu tục ngữ "Chẳng phải liu điu cũng giống nhà" ý nói nhỏ hay lớn cũng cùng một họ, một nguồn gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liu điu" trong văn học dân gian: Từ này thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, thơ ca Việt Nam để von, so sánh.
    • "Liu điu" trong câu thơ của Quý Đôn được dùng với nghĩa bóng, chỉ những thứ nhỏ bé nhưng cùng bản chất.
Biến thể từ gần giống
  • Rắn (danh từ): Tên gọi chung cho các loài bò sát không chân thuộc phân bộ Serpentes.
  • Rắn nước (danh từ): Chỉ các loài rắn thường sốngmôi trường nước hoặc ẩm ướt, thường không độc.
  • Rắn độc (danh từ): Chỉ chung các loài rắn nọc độc.
Từ đồng nghĩa
  • Rắn con: Rắn nhỏ, rắn non.
  • nhỏ: (Từ Hán Việt) Con rắn nhỏ.
Lưu ý
  • "Liu điu" một từ thuần Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn chương lời ăn tiếng nói dân gian. Trong đời sống hiện đại, từ này ít khi được dùng để chỉ chính xác một loài rắn cụ thể trong phân loại khoa học mang tính chất hình tượng, von nhiều hơn.
liu điu

Một con liu điu đang bò trên cành cây khô.

  1. d. 1. Rắn độc, thân nhỏ. 2. Rắn con: Chẳng phải liu điu cũng giống nhà ( Quý Đôn).